Từ đồng nghĩa với "khẩu lệnh"
| lệnh hô | lệnh | khẩu hiệu | mệnh lệnh |
| lời chỉ huy | lời ra lệnh | lệnh gọi | lệnh truyền |
| lệnh điều động | lệnh tác chiến | lệnh tập trung | lệnh hành quân |
| lệnh chiến đấu | lệnh phối hợp | lệnh thực hiện | lệnh khẩn |
| lệnh khởi động | lệnh báo động | lệnh chỉ huy | lệnh thao tác |