Từ đồng nghĩa với "khập khỗnh"
| khập khiễng | khập khễnh | lạch bạch | lạch cạch |
| lạch khạch | lạch khạch | lạch cạch | lê lết |
| lê thê | lê lết | lê thê | lê lết |
| lê thê | lê lết | lê thê | lê lết |
| lê thê | lê lết | lê thê | lê lết |
| khập khiễng | khập khễnh | lạch bạch | lạch cạch |
| lạch khạch | lạch khạch | lạch cạch | lê lết |
| lê thê | lê lết | lê thê | lê lết |
| lê thê | lê lết | lê thê | lê lết |
| lê thê | lê lết | lê thê | lê lết |