Từ đồng nghĩa với "khắc hoạ"
| miêu tả | vẽ | chạm | phác hoạ |
| tả | khắc | trình bày | diễn tả |
| thể hiện | mô tả | nêu bật | khắc họa |
| phác thảo | minh họa | bộc lộ | tái hiện |
| gợi lên | đặc tả | khắc ghi | truyền tải |
| miêu tả | vẽ | chạm | phác hoạ |
| tả | khắc | trình bày | diễn tả |
| thể hiện | mô tả | nêu bật | khắc họa |
| phác thảo | minh họa | bộc lộ | tái hiện |
| gợi lên | đặc tả | khắc ghi | truyền tải |