Từ đồng nghĩa với "khắc kỉ"
| tuân thủ | kiềm chế | gò mình | kỷ luật |
| chế ngự | khắc chế | tự chủ | nghiêm khắc |
| điều độ | tự kiềm | khó tính | khó khăn |
| nghiêm túc | cương quyết | kiên định | bền bỉ |
| chín chắn | đức hạnh | tự giác | thận trọng |
| tuân thủ | kiềm chế | gò mình | kỷ luật |
| chế ngự | khắc chế | tự chủ | nghiêm khắc |
| điều độ | tự kiềm | khó tính | khó khăn |
| nghiêm túc | cương quyết | kiên định | bền bỉ |
| chín chắn | đức hạnh | tự giác | thận trọng |