Từ đồng nghĩa với "khắc khoải"
| lo âu | âu lo | bồn chồn | lo lắng |
| băn khoăn | sốt ruột | nóng lòng | đau khổ |
| căng thẳng | khắc khoải | bận lòng | e ngại |
| trăn trở | day dứt | khó chịu | mệt mỏi |
| tìm kiếm | chờ đợi | tâm tư | nghi ngờ |
| khắc khoải chờ mong |
| lo âu | âu lo | bồn chồn | lo lắng |
| băn khoăn | sốt ruột | nóng lòng | đau khổ |
| căng thẳng | khắc khoải | bận lòng | e ngại |
| trăn trở | day dứt | khó chịu | mệt mỏi |
| tìm kiếm | chờ đợi | tâm tư | nghi ngờ |
| khắc khoải chờ mong |