Từ đồng nghĩa với "khắm lằm lặm"
| khắm lặm | lằm lặm | lèm bèm | lèm nhèm |
| lèm bèm bèm | làm nhàm | làm nhảm | làm lố |
| làm ồn | làm rối | làm phiền | làm mệt |
| làm chậm | làm khó | làm bừa | làm loạn |
| làm tốn | làm dối | làm vướng | làm lằng nhằng |
| khắm lặm | lằm lặm | lèm bèm | lèm nhèm |
| lèm bèm bèm | làm nhàm | làm nhảm | làm lố |
| làm ồn | làm rối | làm phiền | làm mệt |
| làm chậm | làm khó | làm bừa | làm loạn |
| làm tốn | làm dối | làm vướng | làm lằng nhằng |