Từ đồng nghĩa với "khố rách áo ôm"
| khố rách áo ôm | sờn rách | tả tơi | rách nát |
| giẻ rách | bần cùng | nghèo khổ | túng thiếu |
| khốn khổ | cùng khổ | hạ cấp | thấp hèn |
| tàn tạ | xuống cấp | bạc màu | mòn mỏi |
| tơi tả | xơ xác | bạc phếch | héo hon |
| khố rách áo ôm | sờn rách | tả tơi | rách nát |
| giẻ rách | bần cùng | nghèo khổ | túng thiếu |
| khốn khổ | cùng khổ | hạ cấp | thấp hèn |
| tàn tạ | xuống cấp | bạc màu | mòn mỏi |
| tơi tả | xơ xác | bạc phếch | héo hon |