Từ đồng nghĩa với "khố xanh"
| đội khố xanh | lính | cảnh sát | người canh gác |
| bảo vệ | quân đội | đội quân | người lính |
| người gác | cảnh vệ | đội bảo vệ | lực lượng vũ trang |
| người bảo vệ | đội tuần tra | lính canh | lính gác |
| người bảo an | đội an ninh | lực lượng canh gác | đội quân canh gác |