Từ đồng nghĩa với "khối viết tắt"
| khối | viết tắt | ký hiệu | mã |
| biểu tượng | chữ viết tắt | danh từ | từ viết tắt |
| ký tự | mã hóa | ký hiệu hóa | từ ngắn gọn |
| từ đồng nghĩa | từ gần nghĩa | thuật ngữ | từ chuyên ngành |
| từ lóng | từ ngữ | cụm từ | cụm từ viết tắt |
| khối | viết tắt | ký hiệu | mã |
| biểu tượng | chữ viết tắt | danh từ | từ viết tắt |
| ký tự | mã hóa | ký hiệu hóa | từ ngắn gọn |
| từ đồng nghĩa | từ gần nghĩa | thuật ngữ | từ chuyên ngành |
| từ lóng | từ ngữ | cụm từ | cụm từ viết tắt |