Từ đồng nghĩa với "khống chỉ"
| khống chỉ | giấy khống chỉ | lời vu khống | sự vu khống |
| vu khống | lời vu oan | vu oan | sự vu oan |
| nói xấu | lời nói xấu | sự nói xấu | bôi nhọ |
| dèm pha | xuyên tạc | đặt điều | nói xấu sau lưng |
| phỉ báng | bịa đặt | đồn thổi | lời đồn |
| lời nói dối |
| khống chỉ | giấy khống chỉ | lời vu khống | sự vu khống |
| vu khống | lời vu oan | vu oan | sự vu oan |
| nói xấu | lời nói xấu | sự nói xấu | bôi nhọ |
| dèm pha | xuyên tạc | đặt điều | nói xấu sau lưng |
| phỉ báng | bịa đặt | đồn thổi | lời đồn |
| lời nói dối |