Từ đồng nghĩa với "khứ hồi"
| hai chiều | trở lại | chuyến đi | đi làm |
| đóng vòng tròn | quay lại | đi về | đi và về |
| khứ hồi | đi trở lại | đi ngược | trở về |
| đi tới lui | đi qua lại | đi vòng | đi lại |
| đi tiếp | đi ra về | đi khứ hồi | đi về lại |
| hai chiều | trở lại | chuyến đi | đi làm |
| đóng vòng tròn | quay lại | đi về | đi và về |
| khứ hồi | đi trở lại | đi ngược | trở về |
| đi tới lui | đi qua lại | đi vòng | đi lại |
| đi tiếp | đi ra về | đi khứ hồi | đi về lại |