Từ đồng nghĩa với "khai bút"
| khởi bút | mở bút | viết | vẽ |
| khai trương | khai mạc | khởi đầu | bắt đầu |
| khai thác | khai sáng | khai phóng | khai thác |
| khai báo | khai thác | khai thác | khai thác |
| khai thác | khai thác | khai thác | khai thác |
| khởi bút | mở bút | viết | vẽ |
| khai trương | khai mạc | khởi đầu | bắt đầu |
| khai thác | khai sáng | khai phóng | khai thác |
| khai báo | khai thác | khai thác | khai thác |
| khai thác | khai thác | khai thác | khai thác |