Từ đồng nghĩa với "khai hạ"
| khai trương | khai mạc | khai lễ | khai bút |
| khai xuân | khai hội | khai thông | khai phá |
| khai thác | khai sáng | khai thác | khai báo |
| khai nhận | khai thác | khai triển | khai mở |
| khai phóng | khai thác | khai thác | khai thác |
| khai trương | khai mạc | khai lễ | khai bút |
| khai xuân | khai hội | khai thông | khai phá |
| khai thác | khai sáng | khai thác | khai báo |
| khai nhận | khai thác | khai triển | khai mở |
| khai phóng | khai thác | khai thác | khai thác |