Từ đồng nghĩa với "khiêu chiến"
| cuộc đối đầu | thử thách | đấu tay đôi | quyết đấu |
| đấu súng | đọ súng tay đôi | đọ kiếm tay đôi | tranh chấp tay đôi |
| đấu kiếm | chiến đấu | cuộc thi | tham gia |
| chiến đấu đơn | đối kháng | thách thức | đối đầu |
| giao tranh | đấu tranh | tranh luận | đấu trường |
| cuộc chiến |