Từ đồng nghĩa với "khiển muộn"
| giờ thứ mười một | phút cuối cùng | đúng lúc | cuối cùng |
| xuống dây | kiểm soát muộn | kịp thời | trễ |
| chậm trễ | đến muộn | vào phút chót | không kịp |
| gần cuối | sát giờ | trong chớp mắt | vừa kịp |
| kịp lúc | đến sát giờ | trong thời gian ngắn | vào giờ chót |