Từ đồng nghĩa với "khi gió"
| cu li | đồ khỉ gió | khỉ gió | đồ ngu |
| đồ ngốc | đồ điên | đồ khùng | đồ dở hơi |
| đồ lố bịch | đồ tào lao | đồ rồ dại | đồ quái dị |
| đồ kỳ quặc | đồ lố lăng | đồ hâm | đồ khờ |
| đồ dại | đồ ngớ ngẩn | đồ vớ vẩn | đồ lẩm cẩm |
| cu li | đồ khỉ gió | khỉ gió | đồ ngu |
| đồ ngốc | đồ điên | đồ khùng | đồ dở hơi |
| đồ lố bịch | đồ tào lao | đồ rồ dại | đồ quái dị |
| đồ kỳ quặc | đồ lố lăng | đồ hâm | đồ khờ |
| đồ dại | đồ ngớ ngẩn | đồ vớ vẩn | đồ lẩm cẩm |