Từ đồng nghĩa với "khi vẫn thể"
| mỗi khi | mọi lúc | mỗi lúc | luôn luôn |
| thường xuyên | thỉnh thoảng | đôi khi | khi nào |
| khi | lúc nào | lúc | bao giờ |
| từng lúc | từng khi | mỗi dịp | mỗi lần |
| hễ | khi mà | khi ấy | khi đó |
| mỗi khi | mọi lúc | mỗi lúc | luôn luôn |
| thường xuyên | thỉnh thoảng | đôi khi | khi nào |
| khi | lúc nào | lúc | bao giờ |
| từng lúc | từng khi | mỗi dịp | mỗi lần |
| hễ | khi mà | khi ấy | khi đó |