Từ đồng nghĩa với "khoá trình"
| chương trình | khóa học | giáo trình | học phần |
| bài học | nội dung học | lộ trình | học liệu |
| tài liệu học | khung chương trình | đề cương | kế hoạch học tập |
| quá trình học | hệ thống học | mô hình học | phương pháp học |
| cấu trúc học | chuẩn mực học | đường đi học | hành trình học |