Từ đồng nghĩa với "khoác lác"
| khoe khoang | khoác lác | khoa trương | huênh hoang |
| khoe | khuếch | khuếch khoác | khoác lác |
| nổ | phô trương | làm màu | làm bộ |
| khoác tay | khoác áo | khoác mác | khoác lên |
| khoác vỏ | khoác mặt | khoác hình | khoác bóng |
| khoe khoang | khoác lác | khoa trương | huênh hoang |
| khoe | khuếch | khuếch khoác | khoác lác |
| nổ | phô trương | làm màu | làm bộ |
| khoác tay | khoác áo | khoác mác | khoác lên |
| khoác vỏ | khoác mặt | khoác hình | khoác bóng |