Từ đồng nghĩa với "khoảng đãng"
| rộng rãi | quang đãng | thông thoáng | mênh mông |
| bao la | bát ngát | vô tận | không gian |
| trống trải | rộng lớn | hùng vĩ | đại ngàn |
| mở mẻ | tự do | thênh thang | rộng mở |
| sáng sủa | tươi sáng | đầy ánh sáng | sáng sủa |
| rộng rãi | quang đãng | thông thoáng | mênh mông |
| bao la | bát ngát | vô tận | không gian |
| trống trải | rộng lớn | hùng vĩ | đại ngàn |
| mở mẻ | tự do | thênh thang | rộng mở |
| sáng sủa | tươi sáng | đầy ánh sáng | sáng sủa |