Từ đồng nghĩa với "khoẻ ra hay"
| khỏi bệnh | khỏe mạnh | khỏe khoắn | hồi phục |
| tỉnh táo | dồi dào sức khỏe | cường tráng | vui vẻ |
| phấn chấn | hưng phấn | tươi tắn | tràn đầy năng lượng |
| sảng khoái | thoải mái | khỏe re | khỏe mạnh lên |
| khỏe ra | khỏe lắm | khỏe hẳn | khỏe như vâm |
| khỏi bệnh | khỏe mạnh | khỏe khoắn | hồi phục |
| tỉnh táo | dồi dào sức khỏe | cường tráng | vui vẻ |
| phấn chấn | hưng phấn | tươi tắn | tràn đầy năng lượng |
| sảng khoái | thoải mái | khỏe re | khỏe mạnh lên |
| khỏe ra | khỏe lắm | khỏe hẳn | khỏe như vâm |