Từ đồng nghĩa với "khoa chân múa tay"
| khoa chân múa tay | vung tay múa chân | nhảy múa | diễn xuất |
| thể hiện | trình diễn | múa | nhảy |
| làm màu | khoác lác | khoe khoang | phô trương |
| điệu đà | làm điệu | tỏ ra | giả bộ |
| làm bộ | khoa trương | phô bày | đánh bóng |
| khoa chân múa tay | vung tay múa chân | nhảy múa | diễn xuất |
| thể hiện | trình diễn | múa | nhảy |
| làm màu | khoác lác | khoe khoang | phô trương |
| điệu đà | làm điệu | tỏ ra | giả bộ |
| làm bộ | khoa trương | phô bày | đánh bóng |