Từ đồng nghĩa với "khoa hoạn"
| thi cử | đỗ đạt | trúng tuyển | đỗ |
| thi đỗ | khoa bảng | khoa cử | học vị |
| bằng cấp | chứng chỉ | tốt nghiệp | học hành |
| giáo dục | học thức | học vấn | thành tích |
| thành công | năng lực | khả năng | trình độ |
| thi cử | đỗ đạt | trúng tuyển | đỗ |
| thi đỗ | khoa bảng | khoa cử | học vị |
| bằng cấp | chứng chỉ | tốt nghiệp | học hành |
| giáo dục | học thức | học vấn | thành tích |
| thành công | năng lực | khả năng | trình độ |