Từ đồng nghĩa với "khoa mục"
| khoa | môn học | chương trình | ngành |
| bộ phận | đơn vị | phòng | ban |
| sở | cục | chi nhánh | phòng ban |
| quản lý | tổ chức | bộ | khoa học |
| học phần | khóa học | chuyên ngành | đăng ký |
| hệ thống |
| khoa | môn học | chương trình | ngành |
| bộ phận | đơn vị | phòng | ban |
| sở | cục | chi nhánh | phòng ban |
| quản lý | tổ chức | bộ | khoa học |
| học phần | khóa học | chuyên ngành | đăng ký |
| hệ thống |