Từ đồng nghĩa với "khoai nghệ"
| nghệ | củ nghệ | cây nghệ | nghệ tươi |
| nghệ khô | nghệ vàng | nghệ đen | nghệ trắng |
| nghệ đỏ | nghệ rừng | nghệ Ấn Độ | nghệ tây |
| nghệ xô | nghệ bột | nghệ chiết xuất | nghệ tinh chất |
| nghệ gia vị | nghệ làm thuốc | nghệ làm đẹp | nghệ trong ẩm thực |
| nghệ | củ nghệ | cây nghệ | nghệ tươi |
| nghệ khô | nghệ vàng | nghệ đen | nghệ trắng |
| nghệ đỏ | nghệ rừng | nghệ Ấn Độ | nghệ tây |
| nghệ xô | nghệ bột | nghệ chiết xuất | nghệ tinh chất |
| nghệ gia vị | nghệ làm thuốc | nghệ làm đẹp | nghệ trong ẩm thực |