Từ đồng nghĩa với "khoan hỡi hồ khoan"
| khoan đã khoan | khoan | này | chú ý |
| hãy | xin | mời | thưa |
| vui lòng | cẩn thận | lắng nghe | để ý |
| nhìn | nghe | thận trọng | từ từ |
| chậm rãi | không vội | đừng gấp | hãy bình tĩnh |
| khoan đã khoan | khoan | này | chú ý |
| hãy | xin | mời | thưa |
| vui lòng | cẩn thận | lắng nghe | để ý |
| nhìn | nghe | thận trọng | từ từ |
| chậm rãi | không vội | đừng gấp | hãy bình tĩnh |