Từ đồng nghĩa với "khuê phòng"
| vợ lẽ | chỗ phụ nữ ở | buồng khuê | phòng ngủ |
| nơi ở của phụ nữ | gian phòng | gian buồng | nơi riêng tư |
| chỗ ở riêng | phòng riêng | khu vực riêng | nơi ẩn dật |
| chỗ kín | góc riêng | phòng của vợ | nơi thờ cúng |
| khu vực sinh hoạt | phòng khách | nơi nghỉ ngơi | gian thờ |