Từ đồng nghĩa với "khuôn thiêng"
| linh thiêng nhất | biểu tượng | chức tư tế | ban phước |
| thần thánh | tôn nghiêm | thiêng liêng | huyền bí |
| tạo hóa | vũ trụ | đấng sáng tạo | nguyên lý |
| hình mẫu | khuôn mẫu | tín ngưỡng | tâm linh |
| sự sống | cái đẹp | cái thiện | cái chân |
| linh thiêng nhất | biểu tượng | chức tư tế | ban phước |
| thần thánh | tôn nghiêm | thiêng liêng | huyền bí |
| tạo hóa | vũ trụ | đấng sáng tạo | nguyên lý |
| hình mẫu | khuôn mẫu | tín ngưỡng | tâm linh |
| sự sống | cái đẹp | cái thiện | cái chân |