Từ đồng nghĩa với "khuỳnh"
| vòng | gập | quỳnh | khom |
| uốn | bẻ | gập cong | duỗi |
| khuỵu | ngả | nghiêng | đứng |
| chống | bước | đi | vươn |
| khoanh | khoanh tay | khoanh chân | khuỵnh chân |
| vòng | gập | quỳnh | khom |
| uốn | bẻ | gập cong | duỗi |
| khuỵu | ngả | nghiêng | đứng |
| chống | bước | đi | vươn |
| khoanh | khoanh tay | khoanh chân | khuỵnh chân |