Từ đồng nghĩa với "khuỳnh tay ngai"
| khuỳnh | giang tay | dang tay | vươn tay |
| mở tay | duỗi tay | giang rộng | khoanh tay |
| khoanh | khuỳnh ra | khuỳnh rộng | khuỷnh |
| khuỷnh tay | khuỷnh chân | khuỷnh người | khuỷnh lại |
| khuỷnh về | khuỷnh sông | khuỷnh đất | khuỷnh góc |
| khuỳnh | giang tay | dang tay | vươn tay |
| mở tay | duỗi tay | giang rộng | khoanh tay |
| khoanh | khuỳnh ra | khuỳnh rộng | khuỷnh |
| khuỷnh tay | khuỷnh chân | khuỷnh người | khuỷnh lại |
| khuỷnh về | khuỷnh sông | khuỷnh đất | khuỷnh góc |