Từ đồng nghĩa với "khuỷnh"
| khúc | khoảnh | đoạn | mảnh |
| góc | ngã | lối | đường |
| khe | hẻm | khu | vùng |
| khoang | bãi | khoảng | khu vực |
| địa điểm | khoảnh khắc | khoảng không | khoảng đất |
| khúc | khoảnh | đoạn | mảnh |
| góc | ngã | lối | đường |
| khe | hẻm | khu | vùng |
| khoang | bãi | khoảng | khu vực |
| địa điểm | khoảnh khắc | khoảng không | khoảng đất |