Từ đồng nghĩa với "khu biệt đẹ hoặc"
| đặc biệt | riêng biệt | khác biệt | độc đáo |
| nét riêng | đặc trưng | kỳ lạ | đặc sắc |
| khác thường | đặc thù | tách biệt | đơn nhất |
| độc nhất | không giống ai | điểm khác | điểm nổi bật |
| điểm riêng | điểm đặc biệt | điểm độc đáo | điểm khác biệt |
| đặc biệt | riêng biệt | khác biệt | độc đáo |
| nét riêng | đặc trưng | kỳ lạ | đặc sắc |
| khác thường | đặc thù | tách biệt | đơn nhất |
| độc nhất | không giống ai | điểm khác | điểm nổi bật |
| điểm riêng | điểm đặc biệt | điểm độc đáo | điểm khác biệt |