Từ đồng nghĩa với "khua chiêng gõ mõ"
| khoe khoang | phô trương | rùm beng | ồn ào |
| làm ầm ĩ | kêu gọi | gây sự chú ý | đánh trống |
| làm rối | kích thích | làm náo động | kích động |
| làm ồn | làm rộn | kêu vang | gây ồn ào |
| làm choáng ngợp | làm rối loạn | kêu la | kêu gào |
| khoe khoang | phô trương | rùm beng | ồn ào |
| làm ầm ĩ | kêu gọi | gây sự chú ý | đánh trống |
| làm rối | kích thích | làm náo động | kích động |
| làm ồn | làm rộn | kêu vang | gây ồn ào |
| làm choáng ngợp | làm rối loạn | kêu la | kêu gào |