Từ đồng nghĩa với "khuyên giáo"
| quyên góp | hỗ trợ | tài trợ | cúng dường |
| đóng góp | giúp đỡ | phát tâm | thuyết giảng |
| truyền bá | giáo hóa | hướng dẫn | phục vụ |
| tuyên truyền | khuyến khích | động viên | thúc đẩy |
| phát triển | dựng chùa | thực hành | đạo đức |
| quyên góp | hỗ trợ | tài trợ | cúng dường |
| đóng góp | giúp đỡ | phát tâm | thuyết giảng |
| truyền bá | giáo hóa | hướng dẫn | phục vụ |
| tuyên truyền | khuyến khích | động viên | thúc đẩy |
| phát triển | dựng chùa | thực hành | đạo đức |