Từ đồng nghĩa với "khuyến ưng"
| chó săn | chim ưng | thú cưng | động vật nuôi |
| người hầu | tôi tớ | người phục vụ | đồ chơi |
| bạn đồng hành | thú nuôi | đồng hành | người theo |
| người phụ tá | thú vật | đồng bọn | người bạn |
| người lính | người trợ giúp | người theo dõi | người cộng sự |
| chó săn | chim ưng | thú cưng | động vật nuôi |
| người hầu | tôi tớ | người phục vụ | đồ chơi |
| bạn đồng hành | thú nuôi | đồng hành | người theo |
| người phụ tá | thú vật | đồng bọn | người bạn |
| người lính | người trợ giúp | người theo dõi | người cộng sự |