Từ đồng nghĩa với "khuya sớm"
| sớm khuya | sớm | khuya | sáng sớm |
| đêm khuya | buổi sáng | buổi tối | sáng |
| trưa | chiều | tối | sớm mai |
| khuya khoắt | sớm hôm | sớm tối | khuya lơ |
| khuya muộn | sớm sớm | khuya lắm | sớm mờ |
| sớm khuya | sớm | khuya | sáng sớm |
| đêm khuya | buổi sáng | buổi tối | sáng |
| trưa | chiều | tối | sớm mai |
| khuya khoắt | sớm hôm | sớm tối | khuya lơ |
| khuya muộn | sớm sớm | khuya lắm | sớm mờ |