Từ đồng nghĩa với "kiến càng"
| kiến lính | kiến bảo vệ | kiến lớn | kiến thợ |
| kiến cánh | kiến đen | kiến đỏ | kiến mối |
| kiến cỏ | kiến bầu | kiến bắp | kiến bướm |
| kiến bọ | kiến cánh | kiến bầu | kiến bướm |
| kiến bắp | kiến mối | kiến thợ | kiến đen |
| kiến lính | kiến bảo vệ | kiến lớn | kiến thợ |
| kiến cánh | kiến đen | kiến đỏ | kiến mối |
| kiến cỏ | kiến bầu | kiến bắp | kiến bướm |
| kiến bọ | kiến cánh | kiến bầu | kiến bướm |
| kiến bắp | kiến mối | kiến thợ | kiến đen |