Từ đồng nghĩa với "kiếng"
| kiếng chân | kiếng gót | kiếng mũi | đi kiếng |
| kiếng lên | kiếng cao | kiếng thẳng | kiếng vững |
| kiếng nhẹ | kiếng bám | kiếng chắc | kiếng đều |
| kiếng khéo | kiếng nhanh | kiếng đẹp | kiếng tự tin |
| kiếng thoải mái | kiếng linh hoạt | kiếng uyển chuyển | kiếng tự nhiên |