Từ đồng nghĩa với "kiết cú"
| kẻ trộm | kẻ cướp | kẻ gian | kẻ lừa đảo |
| kẻ trộm cắp | kẻ móc túi | kẻ leo hiên nhà | kẻ săn trộm |
| người hay đi đêm | người có vẻ quạu cọ | con cú | chim cú |
| kẻ phá nhà | kẻ lừa gạt | kẻ lén lút | kẻ xấu |
| kẻ lừa lọc | kẻ lừa đảo | kẻ bất lương | kẻ xảo quyệt |