Từ đồng nghĩa với "kiếu"
| kiểu | kiểu mẫu | mẫu | giống |
| loại | hình thức | tiêu chuẩn | thương hiệu |
| phân loại | tính chất | cáo từ | xin lỗi |
| từ chối | khước từ | không tham gia | ra về |
| không dự | từ bỏ | bỏ cuộc | rút lui |
| kiểu | kiểu mẫu | mẫu | giống |
| loại | hình thức | tiêu chuẩn | thương hiệu |
| phân loại | tính chất | cáo từ | xin lỗi |
| từ chối | khước từ | không tham gia | ra về |
| không dự | từ bỏ | bỏ cuộc | rút lui |