Từ đồng nghĩa với "kiền khôn"
| càn khôn | vũ trụ | thế giới | thiên địa |
| trời đất | hư không | vạn vật | tự nhiên |
| vũ trụ bao la | cảnh vật | không gian | địa cầu |
| vạn linh | thế gian | cảnh giới | hữu hình |
| vô hình | càn | khôn | đại thiên |
| càn khôn | vũ trụ | thế giới | thiên địa |
| trời đất | hư không | vạn vật | tự nhiên |
| vũ trụ bao la | cảnh vật | không gian | địa cầu |
| vạn linh | thế gian | cảnh giới | hữu hình |
| vô hình | càn | khôn | đại thiên |