Từ đồng nghĩa với "kiềng"
| cái kiềng xích | cái còng | dây xích | xích |
| cái xích | cái vòng | vòng xích | cái khóa |
| cái chốt | dây khóa | dây còng | cái gông |
| cái kẹp | cái dây | dây đeo | cái thòng lọng |
| cái bẫy | cái lồng | cái rọ | cái gọng |
| cái kiềng xích | cái còng | dây xích | xích |
| cái xích | cái vòng | vòng xích | cái khóa |
| cái chốt | dây khóa | dây còng | cái gông |
| cái kẹp | cái dây | dây đeo | cái thòng lọng |
| cái bẫy | cái lồng | cái rọ | cái gọng |