Từ đồng nghĩa với "kiều nương"
| kiều nữ | cô gái | tiểu thư | nữ nhân |
| nàng | cô nương | cô bé | thiếu nữ |
| người đẹp | mỹ nhân | giai nhân | ngọc nữ |
| bà xã | vợ | người tình | cô dâu |
| nữ sĩ | nữ thần | nữ hoàng | cô gái xinh đẹp |
| kiều nữ | cô gái | tiểu thư | nữ nhân |
| nàng | cô nương | cô bé | thiếu nữ |
| người đẹp | mỹ nhân | giai nhân | ngọc nữ |
| bà xã | vợ | người tình | cô dâu |
| nữ sĩ | nữ thần | nữ hoàng | cô gái xinh đẹp |