Từ đồng nghĩa với "kiểu"
| kiểu mẫu | mẫu | hình thức | giống |
| loại | nhóm | phương pháp | tiêu chuẩn |
| thương hiệu | dạng | mô hình | kiểu dáng |
| kiểu cách | kiểu cách sống | kiểu tổ chức | kiểu người |
| kiểu văn hóa | kiểu thời trang | kiểu nghệ thuật | kiểu giao tiếp |
| kiểu sản phẩm |
| kiểu mẫu | mẫu | hình thức | giống |
| loại | nhóm | phương pháp | tiêu chuẩn |
| thương hiệu | dạng | mô hình | kiểu dáng |
| kiểu cách | kiểu cách sống | kiểu tổ chức | kiểu người |
| kiểu văn hóa | kiểu thời trang | kiểu nghệ thuật | kiểu giao tiếp |
| kiểu sản phẩm |