Từ đồng nghĩa với "ki cũng"
| cùng | đến cùng | đến nơi đến chốn | hoàn thành |
| trọn vẹn | không bỏ dở | không nửa chừng | kiên trì |
| bền bỉ | không từ bỏ | dứt khoát | quyết tâm |
| thực hiện | hoàn tất | đi đến cùng | không lùi bước |
| kiên quyết | đi hết mình | không ngừng lại | không chùn bước |