Từ đồng nghĩa với "kia"
-
cái kia
Đã sao chép
-
cái đó
Đã sao chép
-
điều đó
Đã sao chép
-
điều ấy
Đã sao chép
-
vật đó
Đã sao chép
-
vật ấy
Đã sao chép
-
người kia
Đã sao chép
-
người đó
Đã sao chép
-
thế
Đã sao chép
-
nó
Đã sao chép
-
nó ấy
Đã sao chép
-
vậy
Đã sao chép
-
như thế
Đã sao chép
-
cái ấy
Đã sao chép
-
đó
Đã sao chép
-
ấy
Đã sao chép
-
việc ấy
Đã sao chép
-
nồ
Đã sao chép
-
nấy
Đã sao chép
-
nọ
Đã sao chép