Từ đồng nghĩa với "kim đồng"
| kim | ghim | kim loại | đồng |
| ngọc | trai | hầu | ngọc nữ |
| vật trang sức | đồ trang sức | đồ quý | vật quý |
| kim hoàn | kim cương | vàng | bạc |
| đá quý | trang sức | vật phẩm | đồ quý giá |
| kim | ghim | kim loại | đồng |
| ngọc | trai | hầu | ngọc nữ |
| vật trang sức | đồ trang sức | đồ quý | vật quý |
| kim hoàn | kim cương | vàng | bạc |
| đá quý | trang sức | vật phẩm | đồ quý giá |