Từ đồng nghĩa với "kinh cụ"
| kinh | kinh điển | chiếu | kinh nghiệm |
| kinh tế | kinh sách | kinh điển hóa | kinh ngạc |
| kinh khủng | kinh hãi | kinh hoàng | kinh dị |
| kinh tâm | kinh mạch | kinh doanh | kinh tế học |
| kinh điển văn học | kinh điển triết học | kinh điển nghệ thuật | kinh điển tôn giáo |