Từ đồng nghĩa với "kinh kì"
| kinh đô | thủ đô | trung tâm | đô thị |
| thành phố | kinh kịch | địa điểm | vùng đất |
| cố đô | thành trì | trung ương | chính quyền |
| quốc đô | thành phố lớn | thành phố trung tâm | thành phố chính |
| thành phố cổ | thành phố lịch sử | thành phố văn hóa | thành phố phát triển |