Từ đồng nghĩa với "kinh lịch"
| sử ký | môn lịch sử | sử | lịch sử |
| sử học | tiểu sử | quá trình lịch sử | truyền thuyết |
| sự tích | thời xa xưa | ngày xưa | ngày xưa tốt đẹp |
| thời đã qua | năm xưa | kịch lịch sử | lịch |
| quá khứ | thời cổ đại | hồi ức | di sản văn hóa |
| sử ký | môn lịch sử | sử | lịch sử |
| sử học | tiểu sử | quá trình lịch sử | truyền thuyết |
| sự tích | thời xa xưa | ngày xưa | ngày xưa tốt đẹp |
| thời đã qua | năm xưa | kịch lịch sử | lịch |
| quá khứ | thời cổ đại | hồi ức | di sản văn hóa |